参列者 (さんれつしゃ) — người tham gia, người tham dự (buổi lễ, sự kiện...)
参列者
THAM LIỆT GIẢ
さ ん れ つ しゃ
さ ん れ つ しゃ
Người tham gia, người tham dự (buổi lễ, sự kiện...)
Ảnh minh họa

参列者 (さんれつしゃ) — người tham gia, người tham dự (buổi lễ, sự kiện...)
THAM LIỆT GIẢ
