Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
反中性子 (はんちゅうせいし) — antineutron
PHẢN TRUNG TÍNH TỬ
反中性子
antineutron
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
反応性 はんのうせい
tính phản ứng (hóa học)
性反応 せいはんのう
phản ứng sinh lý
自己中心性 じこちゅうしんせい
tính ích kỉ
反 「はん」「たん」
mặt trái; mặt đối diện.