Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
反対語 (はんたいご) — từ trái nghĩa.
PHẢN ĐỐI NGỮ
反対語
từ trái nghĩa.
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
反応 はんのう
sự phản hồi; sự phản ứng
反対 はんたい
đối
反対に はんたいに
trái lại.
反対の はんたいの
phản.