Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
同義語 (どうぎご) — từ đồng nghĩa.
ĐỒNG NGHĨA NGỮ
同義語
từ đồng nghĩa.
同 どう
đồng; này
主義 しゅぎ
chủ nghĩa.
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
同語 どうご
từ đồng nghĩa
正義 「せいぎ」「まさよし」
chánh nghĩa