Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
類義語 (るいぎご) — từ đồng nghĩa.
LOẠI NGHĨA NGỮ
類義語
từ đồng nghĩa.
類義語辞典 るいぎごじてん
bộ từ điển lớn, bộ toàn thư
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
種類 しゅるい
chủng loại
類 「るい」「たぐい」
loại; chủng loại.
類い たぐい
cùng một loại