反騰 (はんとう) — giá phản động (mọc) lên
反騰
PHẢN ĐẰNG
は ん と う
Giá phản động (mọc) lên
Hồi sinh, phục hồi (thị trường)
Tăng mạnh (sau thời gian giảm)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 反騰
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 反騰する/はんとうする |
| Quá khứ (た) | 反騰した |
| Phủ định (未然) | 反騰しない |
| Lịch sự (丁寧) | 反騰します |
| te (て) | 反騰して |
| Khả năng (可能) | 反騰できる |
| Thụ động (受身) | 反騰される |
| Sai khiến (使役) | 反騰させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 反騰させられる |
| Điều kiện (条件) | 反騰すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 反騰しろ |
| Ý chí (意向) | 反騰しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 反騰するな |

