Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
収納室 (しゅうのうしつ) — phòng chứa đồ
THU NẠP THẤT
収納室
phòng chứa đồ
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
納得 なっとく
thuyết phục; chấp nhận; hiểu
納税 のうぜい
nộp thuế.
収納 しゅうのう
thu hoạch; thu nạp; thu dọn
納豆 なっとう
đậu nành lên men; Natto