収録 (しゅうろく) — biên dịch; chỉnh sửa
収録
THU LỤC
しゅ う ろ く
Biên dịch; chỉnh sửa
Ghi âm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 収録
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 収録する/しゅうろくする |
| Quá khứ (た) | 収録した |
| Phủ định (未然) | 収録しない |
| Lịch sự (丁寧) | 収録します |
| te (て) | 収録して |
| Khả năng (可能) | 収録できる |
| Thụ động (受身) | 収録される |
| Sai khiến (使役) | 収録させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 収録させられる |
| Điều kiện (条件) | 収録すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 収録しろ |
| Ý chí (意向) | 収録しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 収録するな |

