Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
収集癖 (しゅうしゅうへき) — Thu thập, sưu tập
THU TẬP PHÍCH
収集癖
Thu thập, sưu tập
集 しゅう
tập hợp; tuyển tập
収録 しゅうろく
biên dịch; chỉnh sửa
収入 しゅうにゅう
thu nhập.
回収 かいしゅう
sự thu hồi; sự thu lại; thu hồi; thu lại
収集 しゅうしゅう
quơ