取消し (とりけし) — sự thủ tiêu; sự làm hỏng; sự thu hồi; sự hủy bỏ
取消し
THỦ TIÊU
と り け し
Sự thủ tiêu; sự làm hỏng; sự thu hồi; sự hủy bỏ
売買契約取消
し
〔
商品
の
不良
による
〕
Hủy bỏ hợp đồng buôn bán .
Ảnh minh họa

取消し (とりけし) — sự thủ tiêu; sự làm hỏng; sự thu hồi; sự hủy bỏ
THỦ TIÊU
