Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
受諾側 (じゅだくがわ) — bên nhận
THỤ NẶC TRẮC
受諾側
bên nhận
受諾側遠隔操作プロトコル機械 じゅだくがわえんかくそうさプロトコルきかい
máy giao thức điều khiển phía tiếp nhận
受諾側アソシエーション制御プロトコル機械 じゅだくがわアソシエーションせいぎょプロトコルきかい
máy giao thức kiểm soát hiệp hội phía tiếp nhận
受諾側セションサービス利用者 じゅだくがわセションサービスりようしゃ
người nhận
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất