Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
古々しい (ふるぶるしい) — rất cũ
CỔ
古々しい
rất cũ
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
古い ふるい
cũ; cổ; già.
古いもの ふるいもの
cái cũ.
古い人間 ふるいにんげん
người cổ hủ