Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
古事来歴 (こじらいれき ふるごとらいれき) — lịch sử và gốc; particulars
CỔ SỰ LAI LỊCH
古事来歴
lịch sử và gốc
来 「らい」「く」
sự tới, đến
仕事が出来た しごとができた
công việc đã làm xong.
歴史 れきし
lịch sử
歴史的 れきしてき
mang tính lịch sử
歴史家 れきしか
sử gia.