Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
参加 さんか
sự tham gia; sự tham dự
参考 さんこう
sự tham khảo; tham khảo
兵器 へいき
binh đao
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính
参戦 さんせん
tham chiến.