Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
古臭い (ふるくさい) — cũ quá,cũ nát,cũ kỹ
CỔ XÚ
古臭い
cũ quá,cũ nát,cũ kỹ
古い ふるい
cũ; cổ; già.
古いもの ふるいもの
cái cũ.
古い人間 ふるいにんげん
người cổ hủ
頭が古い あたまがふるい
lỗi thời, cổ hủ
臭い 「くさい」「におい」
có mùi hôi