Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
古い (ふるい) — cũ; cổ; già.
CỔ
古い
cũ
古いもの ふるいもの
cái cũ.
古い人間 ふるいにんげん
người cổ hủ
古いお寺 ふるいおてら
chùa cổ.
頭が古い あたまがふるい
lỗi thời, cổ hủ
中古 ちゅうこ
đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa