Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
古葉 (ふるば ふるは) — lá già
CỔ DIỆP
古葉
lá già
古い ふるい
cũ; cổ; già.
葉 「は」「ば」「よう」
lá cây.
中古 ちゅうこ
đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa
古代 こだい
cổ
古 「いにしえ」「ふる」「こ」「ふる-」
cổ, cũ