Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
句々 (くく) — mỗi mệnh đề
CÚ
句々
mỗi mệnh đề
言々句々 げんげんくく
từng từ từng chữ, nguyên văn
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
文句 もんく
sự kêu ca; sự phàn nàn; sự than phiền
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu