Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
句読点 (くとうてん) — chấm câu
CÚ ĐỘC ĐIỂM
句読点
chấm câu
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
文句 もんく
sự kêu ca; sự phàn nàn; sự than phiền
名文句 めいもんく
thơ trào phúng, cách nói dí dỏm; lời nói dí dỏm
凄文句 すごもんく
ngôn ngữ đáng sợ
挙句 あげく
sau; sau rốt; kết cục; rốt cuộc