叩き切る (たたききる) — chặt, cắt mạnh (bằng dụng cụ), chém
叩き切る
KHẤU THIẾT
た た き き る
た た き き る
Chặt, cắt mạnh (bằng dụng cụ), chém
Bảng chia động từ 叩き切る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 叩き切る/たたききる |
| Quá khứ (た) | 叩き切った |
| Phủ định (未然) | 叩き切らない |
| Lịch sự (丁寧) | 叩き切ります |
| te (て) | 叩き切って |
| Khả năng (可能) | 叩き切れる |
| Thụ động (受身) | 叩き切られる |
| Sai khiến (使役) | 叩き切らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 叩き切らせられる |
| Điều kiện (条件) | 叩き切れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 叩き切れ |
| Ý chí (意向) | 叩き切ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 叩き切るな |

