Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
召集者 (しょうしゅうしゃ) — người triệu tập cuộc hội họp
TRIỆU TẬP GIẢ
召集者
người triệu tập cuộc hội họp
編集 へんしゅう
sự biên tập
集め あつめ
thu thập, lắp ráp
編集者 へんしゅうしゃ
biên tập viên
集 しゅう
tập hợp; tuyển tập
募集 ぼしゅう
sự chiêu tập; sự chiêu mộ; sự tuyển mộ.