Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
台船 (だいせん) — xà lan, cầu phao
THAI THUYỀN
台船
xà lan, cầu phao
クレーン付台船 クレーンつきだいせん
Thuyền có cần trục.
寝台船 しんだいせん
tàu thủy có giường nằm
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)