右側 (みぎがわ) — bên hữu
右側
HỮU TRẮC
み ぎ が わ
Bên hữu
Bên phải
私
の
右側
に
立
っている
人
は
母親
です
Người đứng bên phải tôi là mẹ tôi
Bên tay phải
Hữu
Phía bên phải
Tay phải.
Bên hữu
Bên phải
Bên tay phải
Hữu
Phía bên phải
Tay phải.
Ảnh minh họa


