Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
右方 (うほう) — bên phải
HỮU PHƯƠNG
右方
bên phải
右方端 うほうたん
cạnh phải; mép bên phải
右方極限値 うほうきょくげんち
giá trị giới hạn bên phải
右方微分係数 うほうびぶんけいすう
đạo hàm bên phải
右方高麗楽 うほうこまがく
âm nhạc sân tiếng nhật cũ (già) từ thời kỳ nara
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện