Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
左方 (さほう) — phía trái, bên trái, hướng bên trái
TẢ PHƯƠNG
左方
phía trái, bên trái, hướng bên trái
左方の楽 さほうのがく
Âm nhạc phái tả trong Gagaku Nhật Bản
左方端 さほうたん
cạnh bên trái
左方極限値 さほうきょくげんち
giới hạn bên trái
左方微分係数 さほうびぶんけいすう
đạo hàm bên trái
左方唐楽 さほうとうがく
Nhạc Đường phái tả trong Gagaku Nhật Bản