合法 (ごうほう) — hợp pháp
合法
HỢP PHÁP
ご う ほ う
Hợp pháp
自衛隊
を
持
つことは
合法
か
非合法
か
?
Có đội vệ sĩ riêng là hợp pháp hay không hợp pháp.
Sự hợp pháp; hợp pháp
その
行為
が
合法的
であることは
議論
の
余地
がない
.
Hợp pháp hóa hành động là việc làm không thừa.
Ảnh minh họa


