違法 (いほう) — sự vi phạm luật pháp; sự không hợp pháp
違法
VI PHÁP
い ほ う
Sự vi phạm luật pháp; sự không hợp pháp
飲酒運転
は
違法
だ
。
Lái xe khi say rượu là phạm luật.
Trái phép
違法伐採
の
防止
Phòng chống chặt phá cây trái phép. .
Vi phạm luật pháp; phạm pháp; bất hợp pháp
酒飲
み
運転
は
違法
である
Uống rượu lái xe là phạm pháp
Vi phân.
Ảnh minh họa


