Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
順法 (じゅんぽう) — tuân theo pháp luật
THUẬN PHÁP
順法
tuân theo pháp luật
順法闘争 じゅんぽうとうそう
một lao động slowdown
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
順 「じゅん」「ずん」
trật tự; lượt.
順手 じゅんて
cách nắm chặt thanh ngang, thanh song song,… từ trên cao với mu bàn tay hướng lên trên
曲順 きょくじゅん
thứ tự bài hát