同居 (どうきょ) — đồng cư
同居
ĐỒNG CƯ
ど う きょ
JLPTN1
Đồng cư
Sự chung sống; sự ở cùng với nhau; sống chung; chung sống; ở cùng; ở cùng với nhau; sống cùng
Việc sống cùng nhau.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 同居
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 同居する/どうきょする |
| Quá khứ (た) | 同居した |
| Phủ định (未然) | 同居しない |
| Lịch sự (丁寧) | 同居します |
| te (て) | 同居して |
| Khả năng (可能) | 同居できる |
| Thụ động (受身) | 同居される |
| Sai khiến (使役) | 同居させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 同居させられる |
| Điều kiện (条件) | 同居すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 同居しろ |
| Ý chí (意向) | 同居しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 同居するな |

