別居 (べっきょ) — biệt cư.
別居
BIỆT CƯ
べ っ きょ
Biệt cư.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 別居
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 別居する/べっきょする |
| Quá khứ (た) | 別居した |
| Phủ định (未然) | 別居しない |
| Lịch sự (丁寧) | 別居します |
| te (て) | 別居して |
| Khả năng (可能) | 別居できる |
| Thụ động (受身) | 別居される |
| Sai khiến (使役) | 別居させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 別居させられる |
| Điều kiện (条件) | 別居すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 別居しろ |
| Ý chí (意向) | 別居しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 別居するな |

