夫婦別れ (ふうふわかれ) — Sự ly dị.
夫婦別れ
PHU PHỤ BIỆT
ふ う ふ わ か れ
Sự ly dị.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 夫婦別れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 夫婦別れする/ふうふわかれする |
| Quá khứ (た) | 夫婦別れした |
| Phủ định (未然) | 夫婦別れしない |
| Lịch sự (丁寧) | 夫婦別れします |
| te (て) | 夫婦別れして |
| Khả năng (可能) | 夫婦別れできる |
| Thụ động (受身) | 夫婦別れされる |
| Sai khiến (使役) | 夫婦別れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 夫婦別れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 夫婦別れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 夫婦別れしろ |
| Ý chí (意向) | 夫婦別れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 夫婦別れするな |

