乖離 (かいり) — sự xa rời; sự xa lạ; sự tách ra
乖離
LI
か い り
Sự xa rời; sự xa lạ; sự tách ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 乖離
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乖離する/かいりする |
| Quá khứ (た) | 乖離した |
| Phủ định (未然) | 乖離しない |
| Lịch sự (丁寧) | 乖離します |
| te (て) | 乖離して |
| Khả năng (可能) | 乖離できる |
| Thụ động (受身) | 乖離される |
| Sai khiến (使役) | 乖離させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乖離させられる |
| Điều kiện (条件) | 乖離すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乖離しろ |
| Ý chí (意向) | 乖離しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乖離するな |

