離隔 (りかく) — cô lập; sự tách ra
離隔
LI CÁCH
り か く
Cô lập; sự tách ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 離隔
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 離隔する/りかくする |
| Quá khứ (た) | 離隔した |
| Phủ định (未然) | 離隔しない |
| Lịch sự (丁寧) | 離隔します |
| te (て) | 離隔して |
| Khả năng (可能) | 離隔できる |
| Thụ động (受身) | 離隔される |
| Sai khiến (使役) | 離隔させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 離隔させられる |
| Điều kiện (条件) | 離隔すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 離隔しろ |
| Ý chí (意向) | 離隔しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 離隔するな |

