孤立 (こりつ) — sự cô lập; lẻ loi; không có ai giúp đỡ
孤立
CÔ LẬP
こ り つ
JLPTN1
Sự cô lập; lẻ loi; không có ai giúp đỡ
孤立
に
堪
える
Cam chịu sự cô lập
Thân cô.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 孤立
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 孤立する/こりつする |
| Quá khứ (た) | 孤立した |
| Phủ định (未然) | 孤立しない |
| Lịch sự (丁寧) | 孤立します |
| te (て) | 孤立して |
| Khả năng (可能) | 孤立できる |
| Thụ động (受身) | 孤立される |
| Sai khiến (使役) | 孤立させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 孤立させられる |
| Điều kiện (条件) | 孤立すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 孤立しろ |
| Ý chí (意向) | 孤立しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 孤立するな |

