孤独 (こどく) — cô đơn; cô độc; lẻ loi; một mình
孤独
CÔ ĐỘC
こ ど く
JLPTN1
Cô đơn; cô độc; lẻ loi; một mình
いつも
孤独
だ
(
独
りぼっちだ
)
と
感
じる
Lúc nào tôi cũng thấy lẻ loi (cô đơn)
Sự cô đơn,cô độc,cô đơn
孤独
が
好
きな
人
Người thích cô đơn
Thân cô.
Ảnh minh họa


