離別 (りべつ) — sự ly biệt; sự chia tay; sự tách ra; sự ly dị
離別
LI BIỆT
り べ つ
り べ つ
Sự ly biệt; sự chia tay; sự tách ra; sự ly dị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 離別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 離別する/りべつする |
| Quá khứ (た) | 離別した |
| Phủ định (未然) | 離別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 離別します |
| te (て) | 離別して |
| Khả năng (可能) | 離別できる |
| Thụ động (受身) | 離別される |
| Sai khiến (使役) | 離別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 離別させられる |
| Điều kiện (条件) | 離別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 離別しろ |
| Ý chí (意向) | 離別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 離別するな |

