離婚 (りこん) — sự ly hôn
離婚
LI HÔN
り こ ん
り こ ん
JLPTN3
Sự ly hôn
裁判上
の
離婚
Ly hôn trước tòa
Ly hôn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 離婚
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 離婚する/りこんする |
| Quá khứ (た) | 離婚した |
| Phủ định (未然) | 離婚しない |
| Lịch sự (丁寧) | 離婚します |
| te (て) | 離婚して |
| Khả năng (可能) | 離婚できる |
| Thụ động (受身) | 離婚される |
| Sai khiến (使役) | 離婚させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 離婚させられる |
| Điều kiện (条件) | 離婚すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 離婚しろ |
| Ý chí (意向) | 離婚しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 離婚するな |

