Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
同期式 (どうきしき) — sự đồng bộ hoá
ĐỒNG KÌ THỨC
同期式
sự đồng bộ hoá
非同期式 ひどうきしき
không đồng bộ
非同期式伝送 ひどうきしきでんそう
truyền dị bộ
調歩同期式 ちょうほどうきしき
hệ thống bật tắt
同じ おなじ
bằng nhau
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức