Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
同質的 (どうしつてき) — đồng nhất, đồng đều, thuần nhất
ĐỒNG CHẤT ĐÍCH
同質的
đồng nhất, đồng đều, thuần nhất
的 「てき」「まと」
cái đích
同じ おなじ
bằng nhau
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
同 どう
đồng; này
同前 どうぜん
như trên; như cái nói trước đó