均質 (きんしつ) — đồng nhất; đồng đều; thuần nhất; bình bình
均質
QUÂN CHẤT
き ん し つ
Đồng nhất; đồng đều; thuần nhất; bình bình
その
社会
では
、
芸術
の
減退
と
均質化
につながる
文化
の
統制
が
多数存在
する
Trong xã hội đó tồn tại rất nhiều hệ thống văn hóa liên quan đến sự thay đổi và đồng nhất hóa về nghệ thuật
Sự đồng nhất; sự đồng đều; sự thuần nhất
均質性試験
Bài kiểm tra mang tính thuần nhất.
Ảnh minh họa


