名を売る (なをうる) — trở nên nổi tiếng
名を売る
DANH MẠI
Trở nên nổi tiếng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 名を売る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 名を売る/なをうる |
| Quá khứ (た) | 名を売った |
| Phủ định (未然) | 名を売らない |
| Lịch sự (丁寧) | 名を売ります |
| te (て) | 名を売って |
| Khả năng (可能) | 名を売れる |
| Thụ động (受身) | 名を売られる |
| Sai khiến (使役) | 名を売らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 名を売らせられる |
| Điều kiện (条件) | 名を売れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 名を売れ |
| Ý chí (意向) | 名を売ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 名を売るな |

