Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
吏員 (りいん) — viên chức, công chức
LẠI VIÊN
吏員
viên chức, công chức
市吏員 しりいん
người làm, người làm công
警察吏員 けいさつりいん
cảnh sát
全員 ぜんいん
đông đủ
員 いん
nhân viên; thành viên; người
議員 ぎいん
đại biểu quốc hội; nghị viên; nghị sĩ