Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
向う側 (むこうがわ) — (kẻ) khác đứng bên; trước mặt cạnh; phe (đảng) khác
HƯỚNG TRẮC
向う側
(kẻ) khác đứng bên
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
出側 「しゅつがわ」「でがわ」
phía đầu ra; phía ra
後側 うしろがわ
phía sau.
側ら 「かたわら」「がわら」
beside(s); trong khi; gần bên cạnh