呈示 (ていじ) — xuất trình hối phiếu.
呈示
TRÌNH KÌ
て い じ
て い じ
Xuất trình hối phiếu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 呈示
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 呈示する/ていじする |
| Quá khứ (た) | 呈示した |
| Phủ định (未然) | 呈示しない |
| Lịch sự (丁寧) | 呈示します |
| te (て) | 呈示して |
| Khả năng (可能) | 呈示できる |
| Thụ động (受身) | 呈示される |
| Sai khiến (使役) | 呈示させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 呈示させられる |
| Điều kiện (条件) | 呈示すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 呈示しろ |
| Ý chí (意向) | 呈示しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 呈示するな |

