呑み代 (のみしろ) — uống tiền
呑み代
THÔN ĐẠI
の み し ろ
の み し ろ
Uống tiền
Tiền rượu chè; chi phí ăn uống; hóa đơn quán bar
今月
は
呑
み
代
がかさんでしまった
。
Tháng này tiền rượu chè đã tăng vọt mất rồi.
Ảnh minh họa

呑み代 (のみしろ) — uống tiền
THÔN ĐẠI
