Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
呑む (のむ) — uống
THÔN
呑む
uống
呑んで掛かる のんでかかる
bắt đầu bữa ăn
呑ん兵衛 のんべえ
người nghiện rượu.
声を呑む こえをのむ
nín lặng; nín thở
条件を呑む じょうけんをのむ
chấp nhận những điều kiện
涙を呑む なみだをのむ
nuốt giận, nuốt nước mắt