Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
味わい (あじわい) — phong vị; duyên dáng; thanh lịch
VỊ
味わい
phong vị
味わい知る あじわいしる
nếm mùi; trải qua
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
意味ない いみない
vô nghĩa
興味 きょうみ
hứng
興味ない きょうみない
không quan tâm, không hứng thú