Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
味噌玉 (みそだま) — viên miso, viên nhân đậu
VỊ TẰNG NGỌC
味噌玉
viên miso, viên nhân đậu
味 「あじ」「み」
vị; gia vị; mùi vị; hương vị
玉 「たま」「ぎょく」
bóng
年玉 としだま
tiền lì xì; tiền mừng tuổi.
前玉 まえだま
thấu kính trước (của máy ảnh)
出玉 でだま
won pachinko ball