Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
味 「あじ」「み」
vị; gia vị; mùi vị; hương vị
聞き きき
điều nghe được, âm thanh nghe được
聞き方 ききかた
cách nghe; người nghe; cách hỏi; cách nói năng; nói năng
また聞き またぎき
nghe lại
聞き良い ききよい
thú vị để nghe