呼び出し (よびだし) — phát thanh viên của môn sumo
呼び出し
HÔ XUẤT
よ び だ し
Phát thanh viên của môn sumo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 呼び出し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 呼び出しする/よびだしする |
| Quá khứ (た) | 呼び出しした |
| Phủ định (未然) | 呼び出ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 呼び出しします |
| te (て) | 呼び出しして |
| Khả năng (可能) | 呼び出しできる |
| Thụ động (受身) | 呼び出しされる |
| Sai khiến (使役) | 呼び出しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 呼び出しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 呼び出しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 呼び出ししろ |
| Ý chí (意向) | 呼び出ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 呼び出しするな |

